stem vowel

stem vowel

The word 'write' has a stem vowel that changes in its past tense.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên âm kết thúc một thân từ (stem) đứng trước một biến tố (inflection).

  • Nguyên âm thân từ: Trong ngôn ngữ học, "stem vowel" một nguyên âm xuất hiệncuối thân từ, đóng vai trò như một phần cấu trúc trước khi thêm các hậu tố biến tố (như thì, số, cách, ngôi). Nguyên âm này thường một phần cố định của thân từ, nhưng có thể thay đổi khi thêm biến tố.
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Latin, nguyên âm thân từ của động từ chia cách thứ nhất là 'a', như trong 'ama-re' (yêu).)
  • (Nguyên âm thân từ trong từ 'children' 'i', kết nối thân từ 'childr-' với hậu tố số nhiều '-en'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stem vowel trong ngữ pháp Ấn-Âu: Trong các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ, "stem vowel" thường xác định một lớp biến tố cụ thể. dụ, trong tiếng Hy Lạp cổ, động từ thân từ kết thúc bằng nguyên âm 'e' (như 'lu-ein' – giải thoát) thuộc một nhóm biến tố khác so với động từ kết thúc bằng 'o' (như 'didō-mi' – cho).
  • Stem vowel biến đổi: Ở một số ngôn ngữ, "stem vowel" có thể thay đổi khi thêm biến tố, hiện tượng này gọi là apophony hoặc ablaut. dụ, trong tiếng Anh, động từ 'sing' nguyên âm thân từ 'i' (hiện tại), nhưngquá khứ 'a' (sang) quá khứ phân từ 'u' (sung).
Biến thể từ gần giống
  • Stem (n): thân từphần cốt lõi của một từ, chứa ý nghĩa chính, trước khi thêm các phụ tố.
    • The stem of 'happiness' is 'happy'. (Thân từ của 'happiness' 'happy'.)
  • Vowel (n): nguyên âmâm thanh trong ngôn ngữ được tạo ra không sự cản trở của luồng khí.
    • The vowels in English are 'a', 'e', 'i', 'o', 'u'. (Các nguyên âm trong tiếng Anh 'a', 'e', 'i', 'o', 'u'.)
Từ đồng nghĩa
  • Thematic vowel: nguyên âm chủ đềmột thuật ngữ tương đương trong ngôn ngữ học, thường dùng để chỉ nguyên âm trong thân từ của các động từ hoặc danh từ trong ngữ pháp Ấn-Âu.
    • In Greek, the thematic vowel 'o/e' appears in the present tense of many verbs. (Trong tiếng Hy Lạp, nguyên âm chủ đề 'o/e' xuất hiệnthì hiện tại của nhiều động từ.)
Các cụm từ liên quan
  • Stem vowel alternation: sự luân phiên nguyên âm thân từhiện tượng nguyên âm trong thân từ thay đổi tùy theo hình thái ngữ pháp.
    • The stem vowel alternation in 'write' (wrote, written) is a classic example. (Sự luân phiên nguyên âm thân từ trong 'write' (wrote, written) một dụ kinh điển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "stem vowel", đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.